new greek

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Hy Lạp hiện đại: "new greek" chỉ ngôn ngữ Hy Lạp được sử dụng viết trong thời kỳ hiện đại, khác với tiếng Hy Lạp cổ đại.

dụ sử dụng
  • ( ấy đang học tiếng Hy Lạp hiện đại để đọc văn học đương đại.)
  • (Tiếng Hy Lạp hiện đại đã tiến hóa đáng kể so với tiếng Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak new greek": nói tiếng Hy Lạp hiện đại.

    • Many people in Greece speak new greek as their first language. (Nhiều người ở Hy Lạp nói tiếng Hy Lạp hiện đại như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
  • "new greek literature": văn học Hy Lạp hiện đại.

    • New greek literature includes works from the 19th century onward. (Văn học Hy Lạp hiện đại bao gồm các tác phẩm từ thế kỷ 19 trở đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Modern Greek (danh từ): đồng nghĩa với "new greek", chỉ tiếng Hy Lạp hiện đại.

    • Modern Greek is the official language of Greece. (Tiếng Hy Lạp hiện đại ngôn ngữ chính thức của Hy Lạp.)
  • Greek (danh từ): tiếng Hy Lạp (nói chung, bao gồm cả cổ hiện đại).

    • He is learning Greek for his trip to Athens. (Anh ấy đang học tiếng Hy Lạp cho chuyến đi đến Athens.)
Từ đồng nghĩa
  • Modern Greek: tiếng Hy Lạp hiện đại.
  • Demotic Greek: tiếng Hy Lạp dân gian (một dạng của tiếng Hy Lạp hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "new greek".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "new greek".

Từ gần giống